HieuTrading

Chia sẻ kiến ​​thức, kinh nghiệm và góc nhìn sâu sắc về thị trường forex.

Cách Tiếp Cận Dựa Trên Các Yếu Tố Cơ Bản Vĩ MôKiến ThứcPhân Tích Cơ Bản

Chu kỳ kinh tế: Nơi khởi nguồn của mọi phân tích cơ bản

Mọi dữ liệu kinh tế, quyết định của Ngân hàng Trung ương (Central Bank) và biến động tiền tệ đều diễn ra trong một bối cảnh.

Bối cảnh đó chính là chu kỳ kinh tế (Economic Cycle).

Nếu bỏ qua chu kỳ, trader dễ biến Fundamental Analysis thành việc đọc từng con số CPI, GDP hay NFP riêng lẻ. Khi hiểu chu kỳ, những dữ liệu này bắt đầu kết nối thành một bức tranh vĩ mô thống nhất.

Đây là lý do Economic Cycle nên là một trong những điểm xuất phát của phân tích cơ bản (Fundamental Analysis).

–> Xem thêm: Cách tiếp cận dựa trên các yếu tố cơ bản vĩ mô

Chu kỳ kinh tế là gì?

Nền kinh tế không tăng trưởng theo một đường thẳng. Nó mở rộng, đạt đỉnh, suy giảm, sau đó phục hồi và bắt đầu một chu kỳ mới. Quá trình lặp lại này được gọi là chu kỳ kinh tế, hay Business Cycle.

Chu kỳ thường được chia thành bốn giai đoạn:

Expansion → Peak → Contraction → Recovery

Hay:

Mở rộng → Đỉnh chu kỳ → Thu hẹp → Phục hồi

Mỗi giai đoạn tạo ra môi trường khác nhau cho Tăng trưởng, Lạm phát, Lãi suất, Chính sách tiền tệ, Dòng vốn và cuối cùng là Thị trường tiền tệ.

Vì vậy, trước khi hỏi: “CPI này tốt hay xấu cho USD?” hãy hỏi “Nền kinh tế Mỹ đang ở đâu trong chu kỳ?”. Cùng một dữ liệu có thể mang ý nghĩa rất khác khi bối cảnh vĩ mô thay đổi.

1. Expansion – Giai đoạn mở rộng

Đây là giai đoạn nền kinh tế tăng trưởng mạnh:

  • GDP tăng.
  • Thất nghiệp giảm.
  • Chi tiêu của người tiêu dùng tăng lên.
  • Doanh nghiệp mở rộng đầu tư.
  • Tín dụng dễ dàng tiếp cận hơn.

Niềm tin kinh tế được cải thiện, thúc đẩy tiêu dùng và đầu tư. Khi nhu cầu tăng nhanh hơn nguồn cung, lạm phát thường bắt đầu đi lên.

Central Bank lúc này sẽ theo dõi nguy cơ nền kinh tế Overheating – quá nóng. Nếu tăng trưởng và lạm phát tiếp tục tăng, thị trường có thể bắt đầu định giá khả năng thắt chặt Chính sách tiền tệ.

Tác động đến tiền tệ

Trong điều kiện thông thường, một nền kinh tế tăng trưởng tốt có thể thu hút dòng vốn. Nếu triển vọng lãi suất cũng tăng, đồng tiền có thể được hỗ trợ.

Có thể hình dung:

Tăng trưởng ↑ → Lạm phát ↑ → Kỳ vọng lãi suất ↑ → Dòng vốn vào ↑ → Giá trị tiền tệ ↑

Tuy nhiên, đây chỉ là phản ứng điển hình. Forex luôn là thị trường tương đối, sức mạnh của một đồng tiền còn phụ thuộc vào nền kinh tế và chính sách của đồng tiền đối ứng.

2. Peak – Đỉnh chu kỳ

Đây là thời điểm nền kinh tế vẫn mạnh nhưng bắt đầu tiến gần giới hạn của chu kỳ tăng trưởng.

  • Tăng trưởng ở mức cao.
  • Thất nghiệp thấp.
  • Lạm phát trở thành vấn đề lớn hơn.
  • Ngân hàng Trung ương thường tăng lãi suất hoặc thắt chặt chính sách tiền tệ để kiểm soát áp lực giá.

Lãi suất cao làm chi phí vay nợ trở nên đắt hơn, vay mượn và chi tiêu bắt đầu chậm lại. Tốc độ tăng trưởng vì thế có thể mất dần động lực.

Đây là một giai đoạn quan trọng vì nền kinh tế chưa suy thoái, nhưng hướng đi của chu kỳ có thể sắp thay đổi.

Tác động đến tiền tệ

Đồng tiền vẫn có thể mạnh nhờ lãi suất cao. Nhưng thị trường tài chính có tính Forward-Looking – hướng về tương lai. Trader không chỉ quan tâm Central Bank đang làm gì. Họ quan tâm Central Bank sẽ làm gì tiếp theo?

Nếu thị trường bắt đầu tin rằng chu kỳ tăng lãi suất sắp kết thúc, đồng tiền có thể suy yếu trước cả khi Central Bank thực sự cắt giảm lãi suất. Đây là điểm quan trọng:

Giá giao dịch theo kỳ vọng về tương lai, không chỉ theo điều kiện hiện tại.

3. Contraction – Giai đoạn thu hẹp

Tăng trưởng bắt đầu chậm lại và có thể chuyển sang âm.

  • Thất nghiệp gia tăng.
  • Chi tiêu tiêu dùng giảm.
  • Doanh nghiệp cắt giảm đầu tư và chi phí.
  • Điều kiện tín dụng chặt chẽ.
  • Tâm lý từ lạc quan chuyển sang cẩn thận, thậm chí chí Risk-Off.

Central Bank thường phản ứng bằng cách nới lỏng chính sách tiền tệ. Công cụ có thể bao gồm giảm lãi suất và, trong một số trường hợp, các biện pháp cung cấp thanh khoản như Quantitative Easing (QE).

Tác động đến tiền tệ

Nếu thị trường kỳ vọng: Tăng trưởng ↓ → Cắt giảm lãi suất ↑ lợi suất tương đối của đồng tiền có thể giảm. Điều này có thể khiến đồng tiền trở nên kém hấp dẫn hơn đối với dòng vốn quốc tế.

Tuy nhiên, không nên áp dụng quy tắc “suy thoái = đồng tiền chắc chắn giảm” cho mọi trường hợp. Một số đồng tiền có thể được hưởng lợi từ dòng vốn trú ẩn an toàn trong giai đoạn Risk-Off. Vì vậy, trader vẫn phải đánh giá sức mạnh tương đối giữa hai nền kinh tế.

4. Recovery – Giai đoạn phục hồi

Cuối cùng, nền kinh tế ngừng suy giảm và bắt đầu ổn định.

  • GDP Growth chuyển biến tích cực.
  • Unemployment bắt đầu giảm.
  • Consumer Confidence phục hồi.
  • Doanh nghiệp bắt đầu tuyển dụng và đầu tư trở lại.

Central Bank thường thận trọng trong giai đoạn đầu. Việc thắt chặt chính sách quá sớm có thể làm suy yếu quá trình phục hồi.

Tác động đến tiền tệ

Phản ứng của đồng tiền trong giai đoạn đầu có thể chưa rõ ràng. Chính sách tiền tệ vẫn có thể rất nới lỏng, trong khi tăng trưởng mới bắt đầu cải thiện.

Khi sự hồi phục trở nên rõ ràng hơn, kỳ vọng có thể chuyển dần sang:

Tăng trưởng ↑ → Bình thường hóa chính sách → Đồng tiền mạnh lên

Đây cũng là giai đoạn thị trường bắt đầu chuẩn bị cho một chu kỳ mới.

Từ chu kỳ kinh tế đến chế độ vĩ mô

Bốn giai đoạn trên cho trader biết nền kinh tế đang di chuyển theo hướng nào.

Nhưng chỉ biết “Expansion” hay “Contraction” vẫn chưa đủ. Để hiểu sâu hơn, cần theo dõi hai biến số:

  • Growth – Tăng trưởng
  • Inflation – Lạm phátệt.

Điều quan trọng không chỉ là mức hiện tại, mà còn là hướng thay đổi. Tăng trưởng đang tăng tốc hay giảm tốc? Lạm phát đang tăng hay giảm?

Có bốn sự kết hợp, và mỗi sự kết hợp tương ứng với một chế độ riêng biệt.

Bốn chế độ kinh tế vĩ mô

Growth Inflation Macro Regime
Reflation – Tái lạm phát
Goldilocks – Tăng trưởng thuận lợi
Deflation – Giảm phát
Stagflation – Đình lạm

Đây là bước chuyển quan trọng từ việc mô tả chu kỳ sang chẩn đoán môi trường vĩ mô.

Reflation: Growth tăng + Inflation tăng

Nền kinh tế tăng trưởng và áp lực giá cũng đi lên, Ngân hàng Trung ương có thêm lý do để thắt chặt Chính sách tiền tệ.

Nếu GDP, Việc làm hoặc Lạm phát tiếp tục vượt kỳ vọng, thị trường có thể dự báo lãi suất. Điều này có thể tạo chuỗi:

Dữ liệu mạnh → Kỳ vọng diều hâu → Lợi suất cao hơn → Hỗ trợ tiền tệ

Trong môi trường này, dữ liệu tăng trưởng mạnh và lạm phát cao thường được diễn giải qua khả năng Ngân hàng Trung ương tiếp tục thắt chặt.

Goldilocks: Growth tăng + Inflation giảm

Đây là môi trường tăng trưởng tích cực nhưng áp lực phát giảm. Nền kinh tế có thể tiếp tục mở rộng mà Ngân hàng Trung ương không cần thắt chặt quá mạnh.

Điều kiện này thường có lợi hơn cho Tài sản rủi ro và các đồng tiền nhạy cảm với tăng trưởng. AUD và NZD thường là nhóm Tiền tệ có thể có lợi trong môi trường Risk-On.

Có thể hiểu đơn giản:

Tăng trưởng tốt + Lạm phát được kiểm soát = môi trường vĩ mô tương đối thuận lợi.

Stagflation: Growth giảm + Inflation tăng

Đây là một trong những môi trường khó xử lý nhất đối với Ngân hàng Trung ương.

Tăng trưởng suy yếu khiến Ngân hàng Trung ương muốn giảm lãi suất. Nhưng Lạm phát cao lại hạn chế khả năng nới lỏng.

Xung đột hai mục tiêu: Hỗ trợ tăng trưởng ↔ Kiểm soát lạm phát. Do đó, kỳ vọng của thị trường đối với chính sách tiền tệ có thể biến động mạnh. Trong trường này, không nên mặc định:

Lạm phát cao → Tăng lãi suất → Tiền tệ tăng

Nếu lạm phát cao đang phá hủy sức mua và làm tăng nguy cơ suy thoái, thị trường có thể diễn giải nó theo hướng tiêu cực hơn.

Deflation: Growth giảm + Inflation giảm

Khi cả trưởng và tận hưởng chính sách tiền tệ suy yếu, Ngân hàng Trung ương có nhiều dư địa hơn để nới lỏng chính sách tiền tệ. Thị trường có thể tăng cường kỳ vọng:

Giảm lãi suất → Lợi suất thấp hơn → Tăng tính thanh khoản

Vì vậy, dữ liệu kinh tế yếu đôi khi lại tạo ra Tài sản rủi ro tăng lên nếu nhà đầu tư tin rằng Ngân hàng Trung ương sẽ phản ánh bằng chính sách nới lỏng mạnh hơn. Đây là nguồn gốc của hiện tượng: Tin xấu = Tin tốt

Tin xấu về kinh tế có thể trở thành thành tin tốt cho thị trường nếu nó làm tăng kỳ vọng về Thanh khoản và Cắt giảm lãi suất.

Tại sao cùng một dữ liệu có thể tạo ra phản ứng khác nhau?

Giả sử CPI cao hơn dự báo. Trader mới có thể suy nghĩ: CPI cao → Đồng tiền tăng

Nhưng Fundamental Analysis cần thêm bối cảnh. Nếu nền kinh tế đang ở Reflation, CPI cao có thể củng cố kỳ vọng tăng lãi suất. Nhưng nếu nền kinh tế đang ở Stagflation, CPI cao có thể làm thị trường lo ngại Ngân hàng Trung ương bị mắc kẹt giữa lạm phát và suy giảm tăng trưởng.

Dữ liệu kinh tế không có ý nghĩa cố định. Thị trường diễn giải dữ liệu thông qua môi trường vĩ mô và tác động dự kiến của nó đến chính sách Ngân hàng Trung ương.

Do đó, quy trình tốt hơn là:

Dữ liệu kinh tế → Bối cảnh vĩ mô → Kỳ vọng của ngân hàng trung ương → Dòng vốn → Tiền tệ

Không phải: Economic Data → Buy/Sell

Economic Divergence: Một trong những động lực quan trọng nhất của Forex

Forex luôn là một phép so sánh.

Khi Buy EUR/USD, bạn không chỉ “mua EUR”. Bạn đang Long EUR + Short USD. Vì vậy, điều quan trọng không chỉ là nền kinh tế A mạnh hay yếu. Bạn cần biết “Nền kinh tế A mạnh hay yếu so với nền kinh tế B?”.

Các quốc gia không di chuyển qua chu kỳ kinh tế với cùng tốc độ. Mỹ có thể ở Peak trong khi Eurozone vẫn Expansion. Australia có thể Recovery trong khi Nhật Bản vẫn Contraction. Sự khác biệt này được gọi là Economic Divergence – phân kỳ kinh tế.

Nếu: Quốc gia A → Tăng trưởng mạnh → Sự diều hâu của Ngân hàng Trung ương → Tỷ giá ↑

Trong khi: Quốc gia B → Tăng trưởng yếu → Ngân hàng Trung ương ôn hòa → Tỷ giá ↓

 Chính sách chênh lệch có thể thúc đẩy dòng vốn về nước A.

Kết quả: Tiền tệ A ↑ / Tiền tệ B ↓

Đây là một trong những cơ chế có thể tạo ra các xu hướng Forex kéo dài.

USD năm 2022: Ví dụ về Economic Divergence

Federal Reserve (Fed) bước vào một chu kỳ tăng lãi suất mạnh, trong khi European Central Bank (ECB)Bank of Japan (BoJ) ở vị thế chu kỳ và chính sách khác biệt.

Điều này tạo ra sự phân kỳ lớn về chính sách tiền tệ. USD được hỗ trợ mạnh, trong khi EUR và JPY chịu áp lực. USD/JPY tăng từ khoảng 113 đầu năm lên trên 150 vào tháng 10/2022. Đó không phải là sự đột phá kỹ thuật dựa trên các mô hình biểu đồ. Đó là Economic Divergence – sự phân kỳ kinh tế.

Điểm quan trọng không phải là bỏ qua Technical Analysis. Điểm quan trọng là Economic Divergence có thể cung cấp động lực cơ bản phía sau một xu hướng kỹ thuật kéo dài.

Cách xác định nền kinh tế đang ở đâu

Trader không cần xác định chính xác tuyệt đối giai đoạn của chu kỳ. Bạn cần xây dựng một Working Hypothesis – giả thuyết làm việc.

Hãy theo dõi các câu hỏi:

  • GDP: Tăng trưởng đang tăng nhanh hay giảm tốc?
  • Lạm phát: CPI/PCE đang tăng, giảm hay ổn định?
  • Việc làm: Thất nghiệp tăng hay giảm?
  • NHTW: Đang Tăng, Giữ hay Cắt?
  • Tâm lý: Niềm tin của người tiêu dùng và doanh nghiệp đang cải thiện hay suy yếu?

Sau đó so sánh hai nền kinh tế đứng sau cặp tiền tệ:

Ví dụ:

US Growth ↑ + Inflation ↑ so với Eurozone Growth ↓ + Inflation ↓. Sự khác biệt này có thể trở thành cơ sở để xây dựng Fundamental Bias cho EUR/USD.

Chu kỳ kinh tế ngoài thực tế không hoàn hảo

Trên lý thuyết Expansion → Peak → Contraction → Recovery trông rất rõ ràng. Thực tế phức tạp hơn.

Expansion có thể kéo dài hơn dự kiến. Recovery có thể thất bại. Nền kinh tế có thể chuyển trạng thái trước khi dữ liệu chính thức xác nhận. Vì vậy, đừng coi nhận định Macro Regime là chân lý cố định. Hãy coi nó là một giả thuyết cần liên tục kiểm chứng.

Tư duy Bayesian: Luôn cập nhật nhận định

Một cách tiếp cận hữu ích là Bayesian Thinking – tư duy Bayes. Bạn bắt đầu bằng nhận định tốt nhất hiện tại: “Nền kinh tế có vẻ đang ở cuối Expansion.” Sau đó xuất hiện dữ liệu mới: 

  • Việc làm mạnh hơn dự kiến: Tăng xác thực Expansion vẫn còn mạnh.
  • Niềm tin người tiêu dùng giảm mạnh: Tăng xác thực Tăng trưởng đang suy yếu.
  • Lạm phát tăng trở lại: Thay đổi đánh giá về Chế độ vĩ mô và Chính sách tiền tệ.

Bạn không cần thay đổi toàn bộ nhận định sau mỗi báo cáo. Nhưng khi đủ bằng chứng mới cùng chỉ về một hướng, Fundamental Bias cũng cần thay đổi.

Đây là khác biệt giữa Có quan điểm Bám chặt vào quan điểm. Thị trường thay đổi. Phân tích của bạn cũng phải thay đổi theo dữ liệu.

Tóm tắt

Chu kỳ kinh tế cung cấp Macro Context cho Fundamental Analysis.

Bốn giai đoạn chính là: Expansion → Peak → Contraction → Recovery

Nhưng để xác định Macro Regime chính xác hơn, trader cần kết hợp: Growth + Inflation

Từ đó hình thành bốn môi trường:

  • Growth ↑ + Inflation ↑ → Reflation
  • Growth ↑ + Inflation ↓ → Goldilocks
  • Growth ↓ + Inflation ↓ → Deflation
  • Growth ↓ + Inflation ↑ → Stagflation

Sau đó, hãy so sánh hai nền kinh tế để tìm Economic Divergence.

Quy trình có thể rút gọn thành:

Chu kỳ kinh tế → Chế độ vĩ mô → Chính sách ngân hàng trung ương → Kỳ vọng lãi suất → Dòng vốn → Sức mạnh tiền tệ

Đó là lý do chu kỳ kinh tế là một trong những nơi quan trọng nhất để bắt đầu phân tích cơ bản. Nó biến CPI, GDP, NFP và quyết định lãi suất từ những dữ liệu rời rạc thành một câu chuyện vĩ mô có cấu trúc.

Fact: Trong Forex, điều quan trọng thường không phải nền kinh tế đang “tốt” hay “xấu” theo nghĩa tuyệt đối. Điều đáng chú ý hơn là nó đang tốt lên hay xấu đi so với trước và so với nền kinh tế của đồng tiền đối ứng. Chính sự phân kỳ về Growth, Inflation và Monetary Policy có thể tạo ra những xu hướng tiền tệ kéo dài.

Học Forex

Trung Hiếu

Trader Forex 10 năm kinh nghiệm, tỷ lệ thắng 80%, lợi nhuận 40%/tháng. Tư vấn chiến lược giao dịch hiệu quả & quản lý rủi ro an toàn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *