Những gì được giao dịch trên thị trường Forex?
Câu trả lời rất đơn giản: tiền tệ.
Khi giao dịch Forex, bạn không mua cổ phiếu, vàng hay hàng hóa. Bạn mua một đồng tiền và đồng thời bán một đồng tiền khác. Vì vậy, mọi giao dịch trên thị trường ngoại hối đều diễn ra dưới dạng cặp tiền tệ (Currency Pair).
–> Xem thêm: Forex là gì?
Hiểu đơn giản về giao dịch tiền tệ
Hãy tưởng tượng việc mua một đồng tiền giống như mua một “cổ phần” của nền kinh tế quốc gia phát hành đồng tiền đó.
Ví dụ, khi bạn mua JPY (Yên Nhật), bạn đang kỳ vọng:
- Nền kinh tế Nhật Bản sẽ tích cực hơn.
- Đồng JPY sẽ mạnh lên so với đồng tiền còn lại trong cặp giao dịch.
Nếu dự đoán đúng, tỷ giá thay đổi theo hướng có lợi và bạn có thể thu được lợi nhuận.
Tất nhiên, đây chỉ là cách hình dung đơn giản. Trên thực tế, tỷ giá hối đoái chịu ảnh hưởng bởi rất nhiều yếu tố như:
- Lãi suất.
- Lạm phát.
- Chính sách tiền tệ.
- Tăng trưởng kinh tế.
- Dòng vốn đầu tư.
- Rủi ro địa chính trị.
- Tâm lý thị trường.

Điều gì quyết định giá trị của một đồng tiền?
Giá trị của một đồng tiền phản ánh kỳ vọng của thị trường đối với nền kinh tế của quốc gia đó.
Những yếu tố có ảnh hưởng lớn gồm:
- Chính sách của Ngân hàng Trung ương.
- Lãi suất.
- GDP.
- Lạm phát (CPI).
- Thị trường lao động.
- Cán cân thương mại.
- Dòng vốn quốc tế.
- Mức độ ổn định về chính trị và kinh tế.
Đó là lý do vì sao các sự kiện như cuộc họp của Fed, ECB, BoJ hay dữ liệu Nonfarm Payrolls (NFP) thường khiến thị trường Forex biến động rất mạnh.
Các đồng tiền chính trên thị trường Forex
Người mới thường bắt đầu với đồng tiền chính (Major Currencies) vì đây là nhóm có:
- Thanh khoản cao.
- Chênh lệch giá (Spread) thấp.
- Khối lượng giao dịch lớn.
- Nhiều thông tin phân tích.
Tám đồng tiền phổ biến nhất gồm:
| Mã ISO | Quốc gia/Khu vực | Đồng tiền | Biệt danh |
|---|---|---|---|
| USD | Hoa Kỳ | Đô la Mỹ | Buck |
| EUR | Khu vực đồng Euro | Euro | Fiber |
| JPY | Nhật Bản | Yên Nhật | Yen |
| GBP | Vương quốc Anh | Bảng Anh | Cable |
| CHF | Thụy Sĩ | Franc Thụy Sĩ | Swissy |
| CAD | Canada | Đô la Canada | Loonie |
| AUD | Úc | Đô la Úc | Aussie |
| NZD | New Zealand | Đô la New Zealand | Kiwi |
Đây cũng là những đồng tiền xuất hiện trong hầu hết các cặp tiền Forex được giao dịch nhiều nhất thế giới.

Mã tiền tệ ISO 4217 là gì?
Mỗi đồng tiền đều có một mã gồm ba ký tự, được quy định theo tiêu chuẩn ISO 4217 của Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO).
Cấu trúc thường như sau:
- Hai ký tự đầu: mã quốc gia.
- Ký tự cuối: tên đơn vị tiền tệ.
Ví dụ:
| Mã | Ý nghĩa |
|---|---|
| USD | United States Dollar |
| EUR | Euro |
| JPY | Japanese Yen |
| GBP | Great Britain Pound |
| CHF | Confoederatio Helvetica Franc |
| CAD | Canadian Dollar |
| AUD | Australian Dollar |
| NZD | New Zealand Dollar |
Ví dụ: NZD: NZ = New Zealand; D = Dollar
Quy ước này giúp các ngân hàng, sàn giao dịch và tổ chức tài chính trên toàn cầu sử dụng cùng một chuẩn ký hiệu.

Vì sao các đồng tiền này được gọi là “Major Currencies”?
Chúng được gọi là Major Currencies vì:
- Đại diện cho các nền kinh tế lớn.
- Có thanh khoản cao.
- Được giao dịch nhiều nhất trên thị trường Forex.
- Xuất hiện trong phần lớn các cặp tiền phổ biến.
Hầu hết các cặp tiền có khối lượng giao dịch lớn đều chứa USD, chẳng hạn:
- EUR/USD
- GBP/USD
- USD/JPY
- USD/CHF
- AUD/USD
- NZD/USD
- USD/CAD
Fact: Đồng USD có rất nhiều biệt danh như Buck, Greenback, Benjamin hay Dead Presidents, nhưng trong giới giao dịch Forex, Buck vẫn là cách gọi phổ biến nhất.
Kết luận
Thị trường Forex giao dịch tiền tệ, không phải cổ phiếu hay hàng hóa.
Mỗi giao dịch là sự trao đổi giữa hai đồng tiền, vì vậy trader luôn phân tích sức mạnh tương đối của một nền kinh tế so với nền kinh tế khác.
Đối với người mới, việc hiểu các đồng tiền chính, mã ISO 4217 và những yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá là nền tảng quan trọng trước khi học về cặp tiền tệ, pip, lot và các chiến lược giao dịch Forex.