Dầu thô West Texas Intermediate (WTI)
West Texas Intermediate (WTI), còn gọi là Texas Light Sweet, là một trong ba điểm chuẩn dầu thô toàn cầu, cùng với Brent Crude và Dubai/Oman. Đây là chuẩn dầu thô chính của Hoa Kỳ và là cơ sở định giá cho hợp đồng tương lai trên NYMEX (CME Group).
–> Xem thêm: Hàng hóa
Đặc điểm chính
-
Nguồn gốc: Khai thác từ các mỏ dầu tại Texas, North Dakota và Louisiana.
-
Tính chất:
-
API gravity: 39,6° → Rất “nhẹ”.
-
Sulfur content: 0,24% → “Ngọt”, dễ tinh chế thành xăng và dầu diesel.
-
-
Thị trường: Là chuẩn định giá được ưa chuộng tại Mỹ.
-
Hạn chế: Không giáp biển, vận chuyển khó khăn hơn so với Brent.

So sánh WTI so với Brent
| Tiêu chí | WTI (West Texas Intermediate) | Brent Crude (Biển Bắc) |
|---|---|---|
| Nguồn gốc | Mỏ dầu Hoa Kỳ (Texas, Dakota, Louisiana) | Biển Bắc (Brent, Ekofisk, Forties, Oseberg) |
| API Gravity | 39,6° → Nhẹ hơn | 38° → Nhẹ nhưng thấp hơn |
| Sulfur Content | 0,24% → Ngọt hơn | 0,40% → Ngọt nhưng kém hơn |
| Khả năng vận chuyển | Không giáp biển, chi phí cao hơn | Sản xuất ngoài khơi, dễ vận chuyển |
| Thị trường | Niêm yết trên NYMEX (CME Group) | Niêm yết trên ICE, cũng có trên CME |
| Giá lịch sử | Truyền thống cao hơn Brent (premium $2,5–4), nhưng gần đây Brent thường có premium | Thường cao hơn WTI trong những năm gần đây |
Ý nghĩa trong giao dịch
-
Chuẩn giá dầu Mỹ: Là cơ sở định giá cho hợp đồng tương lai, quyền chọn và các sản phẩm phái sinh.
-
Chỉ báo kinh tế: Phản ánh cung – cầu dầu mỏ tại Mỹ và ảnh hưởng đến thị trường năng lượng toàn cầu.
-
Chiến lược giao dịch: Nhà giao dịch dầu mỏ, quỹ phòng hộ và doanh nghiệp năng lượng thường sử dụng WTI để theo dõi xu hướng giá và quản trị rủi ro.
Tóm lại:
WTI là chuẩn dầu thô chủ chốt của Mỹ, “nhẹ” và “ngọt” hơn Brent, nhưng hạn chế về logistics khiến giá thường thấp hơn Brent trong những năm gần đây.