HieuTrading

Chia sẻ kiến ​​thức, kinh nghiệm và góc nhìn sâu sắc về thị trường forex.

Carry TradeKiến ThứcPhân Tích Cơ Bản

Tìm kiếm giao dịch chênh lệch lãi suất (Carry Trade): Tiêu chí và các cặp tiền tệ

Không phải cặp tiền tệ nào có chênh lệch lãi suất cũng phù hợp với Carry Trade. Một cơ hội Carry Trade tốt cần kết hợp hai yếu tố: chênh lệch lãi suất đủ lớn và tỷ giá ổn định hoặc biến động theo hướng có lợi cho vị thế. 

Nếu chỉ tập trung vào lãi suất mà bỏ qua xu hướng tỷ giá, khoản Swap tích lũy trong nhiều tháng có thể bị xóa sạch bởi một đợt biến động giá bất lợi. Vì vậy, quá trình tìm kiếm Carry Trade nên bắt đầu từ chính sách tiền tệ và chênh lệch lãi suất, sau đó mới lựa chọn cặp tiền và đánh giá xu hướng giá.

–> Xem thêm: Carry Trade

Hai tiêu chí của một giao dịch Carry Trade

Một cặp tiền tiềm năng cần đáp ứng đồng thời hai điều kiện.

Chênh lệch lãi suất đủ lớn

Carry Trade tìm kiếm lợi nhuận từ sự khác biệt về lãi suất giữa hai đồng tiền. Trader thường muốn:

  • Mua đồng tiền có lãi suất cao.
  • Bán đồng tiền có lãi suất thấp.
  • Nhận Swap dương trong thời gian giữ vị thế.

Chênh lệch càng lớn, thu nhập tiềm năng từ Carry Trade càng đáng chú ý. Tuy nhiên, không có một ngưỡng chênh lệch lãi suất cố định phù hợp với mọi giao dịch. Mức chênh lệch cần được đánh giá cùng Swap thực tế, Spread, Commission, biến động tỷ giá và thời gian dự kiến nắm giữ. Một chênh lệch nhỏ có thể không đủ hấp dẫn sau khi tính chi phí và rủi ro.

Tỷ giá ổn định hoặc có xu hướng thuận lợi

Chênh lệch lãi suất lớn chưa đủ để tạo ra một Carry Trade tốt.

Giả sử một vị thế tạo ra lợi suất vài phần trăm mỗi năm nhưng tỷ giá giảm mạnh 5% chỉ trong một thời gian ngắn. Khoản lỗ từ biến động giá có thể lớn hơn nhiều so với Swap đã tích lũy.

Môi trường thuận lợi hơn là khi tỷ giá:

  • Đi ngang tương đối ổn định, cho phép Swap tích lũy.
  • Hoặc biến động theo hướng có lợi cho vị thế Carry Trade.

Kịch bản thứ hai hấp dẫn hơn vì trader có thể hưởng lợi từ cả biến động tỷ giá và Swap dương. Do đó:

Chênh lệch lãi suất hấp dẫn + Xu hướng tỷ giá thuận lợi = Điều kiện cơ bản để tìm kiếm Carry Trade

–> Xem thêm: Hướng dẫn đăng ký tài khoản Exness nhận backcom và miễn phí qua đêm

Đồng tiền tài trợ (Funding Currency) là gì?

Trong Carry Trade, Funding Currency là đồng tiền được vay hoặc bán để tài trợ cho việc mua đồng tiền khác. Trader thường tìm kiếm đồng tiền có lãi suất thấp vì chi phí tài trợ thấp hơn. Lý tưởng hơn, đồng tiền này nên ổn định hoặc suy yếu so với đồng tiền mục tiêu. Nếu Funding Currency tăng giá mạnh, vị thế Carry Trade có thể chịu khoản lỗ lớn từ tỷ giá.

Trong lịch sử, hai đồng tiền thường được sử dụng làm Funding Currency là JPY và CHF. 

JPY – Yên Nhật

JPY từng là một trong những đồng tiền tài trợ phổ biến nhất cho Carry Trade. Nguyên nhân chính là Nhật Bản duy trì môi trường lãi suất rất thấp trong thời gian dài. Điều này khiến chi phí vay JPY tương đối thấp so với nhiều đồng tiền khác.

Một ví dụ phổ biến là: Bán JPY → Mua đồng tiền có lợi suất cao hơn

Tuy nhiên, vai trò của JPY không cố định. Khi Ngân hàng Nhật Bản (BoJ) thay đổi chính sách và tăng lãi suất, chênh lệch giữa JPY với các đồng tiền khác có thể thu hẹp. Điều này làm giảm sức hấp dẫn của những Carry Trade sử dụng JPY làm đồng tiền tài trợ.

JPY cũng thường được xem là đồng tiền trú ẩn. Trong những giai đoạn thị trường chuyển sang trạng thái né tránh rủi ro, JPY có thể tăng mạnh và gây áp lực lên các vị thế Carry Trade.

CHF – Franc Thụy Sĩ

CHF cũng từng được sử dụng làm Funding Currency nhờ môi trường lãi suất thấp của Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ (SNB).

Tương tự JPY, CHF có đặc điểm trú ẩn. Điều này tạo ra một rủi ro quan trọng: khi thị trường tài chính bất ổn, dòng vốn có thể tìm đến CHF. Đồng tiền tài trợ khi đó tăng giá và khiến Carry Trade đi ngược hướng. Vì vậy, lãi suất thấp không đồng nghĩa với Funding Currency an toàn.

–> Xem thêm: Hướng dẫn đăng ký tài khoản XM nhận 5.000$ bonus

Đồng tiền mục tiêu (Target Currency) là gì?

Target Currency là đồng tiền trader mua bằng nguồn vốn từ Funding Currency. Trader thường tìm kiếm một đồng tiền có:

  • Lãi suất tương đối cao.
  • Triển vọng chính sách tiền tệ thuận lợi.
  • Tỷ giá ổn định hoặc đang mạnh lên.

Những đồng tiền từng đóng vai trò Target Currency gồm AUD, NZD, GBP và USD. Tuy nhiên, vai trò này thay đổi theo chu kỳ lãi suất của từng nền kinh tế. 

AUD – Đô la Úc

AUD thường xuất hiện trong các chiến lược Carry Trade khi Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) duy trì lãi suất cao hơn những nền kinh tế có đồng tiền tài trợ.

Ví dụ: Mua AUD + Bán JPY → AUD/JPY

Nếu AUD có lợi suất cao hơn JPY và AUD/JPY duy trì xu hướng tăng, trader có thể hưởng lợi từ cả tỷ giá và Swap. Tuy nhiên, AUD cũng nhạy cảm với triển vọng tăng trưởng toàn cầu, thị trường hàng hóa và kinh tế Trung Quốc. Vì vậy, chênh lệch lãi suất không phải yếu tố duy nhất cần phân tích.

NZD – Đô la New Zealand

NZD cũng từng là Target Currency phổ biến khi Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) duy trì lãi suất tương đối cao. Các cặp như NZD/JPY hoặc NZD/CHF có thể trở thành ứng viên Carry Trade khi chênh lệch lãi suất đủ hấp dẫn. Nhưng nếu RBNZ bước vào chu kỳ cắt giảm lãi suất, lợi thế này có thể nhanh chóng thu hẹp.

GBP và USD

GBP và USD cũng có thể trở thành Target Currency trong những giai đoạn BoE và Fed duy trì lãi suất cao hơn các ngân hàng trung ương khác.

Ví dụ:

  • GBP/JPY
  • GBP/CHF
  • USD/JPY
  • USD/CHF

Điều quan trọng là không có đồng tiền nào luôn đóng vai trò Funding Currency hoặc Target Currency. Vai trò của chúng thay đổi theo chu kỳ chính sách tiền tệ.

Cách tìm các cặp tiền Carry Trade

Một cách đơn giản để bắt đầu là so sánh lãi suất chính sách hiện tại của các ngân hàng trung ương lớn. Tính đến ngày 05/10/2026, bảng lãi suất có thể tham khảo như sau:

Ngân hàng Trung ương Đồng tiền Lãi suất hiện tại
RBA – Úc AUD 4,60%
Fed – Mỹ USD 3,75–4,00%
BoE – Anh GBP 3,75%
RBNZ – New Zealand NZD 2,75%
ECB – Khu vực đồng euro EUR 2,50%
BoC – Canada CAD 2,25%
BoJ – Nhật Bản JPY 1,25%
SNB – Thụy Sĩ CHF 0,00%

Nhìn vào bảng trên, AUD hiện nổi bật nhất ở phía lãi suất cao, trong khi CHF vẫn nằm ở cuối bảng. Điều này tạo ra một số chênh lệch đáng chú ý để sàng lọc Carry Trade.

Ví dụ:

  • AUD − CHF = 4,60 điểm phần trăm. Về chênh lệch lãi suất chính sách, AUD/CHF hiện là một trong những cặp đáng chú ý nhất trong nhóm tiền tệ chính.
  • AUD − JPY = 3,35 điểm phần trăm. Do đó, AUD/JPY vẫn có chênh lệch tương đối lớn. Tuy nhiên, lợi thế đã bị thu hẹp bởi BoJ nâng lãi suất lên 1,25%.

Một số chênh lệch khác đáng theo dõi:

  • USD/CHF: khoảng 3,75–4,00 điểm phần trăm.
  • GBP/CHF: khoảng 3,75 điểm phần trăm.
  • USD/JPY: khoảng 2,50–2,75 điểm phần trăm.
  • GBP/JPY: khoảng 2,50 điểm phần trăm.
  • NZD/CHF: khoảng 2,75 điểm phần trăm.

Như vậy, xét riêng về chênh lệch lãi suất chính sách, các đồng tiền có lợi suất cao hiện tập trung ở AUD, USD và GBP, trong khi CHF và JPY vẫn nằm ở nhóm có lãi suất thấp hơn. 

Tuy nhiên, đây mới chỉ là bước sàng lọc, chưa phải tín hiệu giao dịch. Chênh lệch lãi suất của ngân hàng trung ương không bằng Swap mà trader thực nhận. Trước khi lựa chọn một cặp Carry Trade, cần kiểm tra Swap Long/Short của nhà môi giới, xu hướng tỷ giá và triển vọng chính sách tiền tệ của hai ngân hàng trung ương.

Không sử dụng lãi suất chính sách thay cho Swap

Một sai lầm phổ biến là nhìn thấy chênh lệch lãi suất 3% rồi cho rằng trader sẽ nhận được chính xác 3% mỗi năm. Trong Forex bán lẻ, điều quan trọng hơn là Swap Long và Swap Short do nhà môi giới cung cấp.

Swap thực tế có thể khác với chênh lệch lãi suất chính sách vì còn phụ thuộc vào:

  • Điều kiện thị trường tiền tệ.
  • Phương pháp tính của nhà môi giới.
  • Chi phí tài trợ.
  • Các khoản điều chỉnh hoặc phí.
  • Loại tài khoản và sản phẩm giao dịch.

Hai broker thậm chí có thể cung cấp Swap khác nhau cho cùng một cặp tiền. Vì vậy:

Lãi suất ngân hàng trung ương dùng để sàng lọc → Swap của broker dùng để đánh giá giao dịch thực tế

Sau khi tìm được một cặp có chênh lệch hấp dẫn, hãy kiểm tra Swap trên MT4, MT5 hoặc bảng thông số của nhà môi giới.

Phân tích xu hướng trước khi lựa chọn Carry Trade

Sau khi lọc theo chênh lệch lãi suất, bước tiếp theo là phân tích tỷ giá. Giả sử AUD/JPY có Carry dương hấp dẫn.

Có ba trường hợp:

  • AUD/JPY tăng: Thuận lợi nhất. Trader có thể hưởng lợi từ cả xu hướng giá và Swap.
  • AUD/JPY đi ngang: Carry Trade vẫn có thể hoạt động nếu biến động đủ thấp và Swap tích lũy lớn hơn chi phí giao dịch.
  • AUD/JPY giảm mạnh: Carry Trade trở nên rủi ro. Khoản lỗ từ tỷ giá có thể nhanh chóng vượt quá Swap tích lũy.

Do đó, một cặp có chênh lệch lãi suất lớn nhưng xu hướng giá đi ngược vị thế chưa chắc là cơ hội tốt.

Với Carry Trade, trader không chỉ hỏi: “Cặp nào trả Swap cao nhất?”

Câu hỏi phù hợp hơn là: “Cặp nào có Swap hấp dẫn và triển vọng tỷ giá đang ủng hộ cùng một hướng?”

Phân tích kỳ vọng lãi suất thay vì chỉ nhìn lãi suất hiện tại

Carry Trade thường được nắm giữ trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng. Vì vậy, mức lãi suất hôm nay chưa đủ để đánh giá toàn bộ giao dịch. Trader cần quan tâm đến hướng đi dự kiến của chính sách tiền tệ.

Giả sử:

  • RBA đang chuẩn bị tăng lãi suất.
  • BoJ được kỳ vọng giữ nguyên.

Chênh lệch AUD–JPY có khả năng mở rộng. Điều này có thể hỗ trợ luận điểm Carry Trade AUD/JPY.

Nhưng nếu:

  • RBA chuẩn bị cắt giảm lãi suất.
  • BoJ tiếp tục tăng lãi suất.

Chênh lệch có khả năng thu hẹp. Ngay cả khi Carry hiện tại vẫn dương, thị trường có thể bắt đầu định giá trước sự thay đổi này.

Đó là lý do trader cần theo dõi:

  • Quyết định lãi suất.
  • Lạm phát.
  • Tăng trưởng kinh tế.
  • Thị trường lao động.
  • Phát biểu của ngân hàng trung ương.
  • Kỳ vọng lãi suất trong tương lai.

Thị trường Carry Trade luôn thay đổi cùng chu kỳ tiền tệ. Một cặp hấp dẫn sáu tháng trước có thể không còn phù hợp ở thời điểm hiện tại. 

Quy trình tìm kiếm một Carry Trade

Thay vì lựa chọn cặp tiền chỉ dựa vào Swap, trader có thể sử dụng quy trình sau:

Bước 1: So sánh lãi suất

Xác định những đồng tiền có lãi suất cao và thấp.

Bước 2: Xác định Funding Currency

Tìm đồng tiền có chi phí tài trợ thấp và đánh giá triển vọng chính sách của ngân hàng trung ương tương ứng.

Bước 3: Xác định Target Currency

Tìm đồng tiền có lợi suất cao hơn và triển vọng đủ ổn định để duy trì chênh lệch.

Bước 4: Ghép thành cặp tiền

Kết hợp Target Currency và Funding Currency để tạo danh sách ứng viên.

Ví dụ:

  • AUD + JPY → AUD/JPY
  • GBP + CHF → GBP/CHF
  • USD + JPY → USD/JPY
  • Bước 5: Kiểm tra Swap

Xác nhận Swap Long hoặc Swap Short thực tế trên tài khoản giao dịch.

Bước 6: Phân tích xu hướng tỷ giá

Ưu tiên những cặp có cấu trúc giá ổn định hoặc đang di chuyển theo hướng của Carry Trade.

Bước 7: Đánh giá kỳ vọng chính sách tiền tệ

Xác định liệu chênh lệch lãi suất có khả năng mở rộng, duy trì hay thu hẹp trong thời gian tới.

Quy trình có thể tóm tắt thành:

Chính sách tiền tệ → Chênh lệch lãi suất → Funding Currency & Target Currency → Lựa chọn cặp tiền → Kiểm tra Swap → Phân tích xu hướng → Quản lý rủi ro

Tổng kết

Một giao dịch Carry Trade tiềm năng cần hai điều kiện quan trọng: chênh lệch lãi suất đủ hấp dẫn và tỷ giá ổn định hoặc biến động theo hướng thuận lợi.

Funding Currency thường là đồng tiền có lãi suất thấp, trong khi Target Currency có lãi suất cao hơn. JPY và CHF từng đóng vai trò đồng tiền tài trợ phổ biến, còn AUD, NZD, GBP và USD từng trở thành đồng tiền mục tiêu trong những giai đoạn khác nhau.

Tuy nhiên, những vai trò này không cố định. Khi Fed, ECB, BoE, BoJ, RBA, RBNZ, BoC hoặc SNB thay đổi chính sách, chênh lệch lãi suất cũng thay đổi. Một Carry Trade hấp dẫn hôm nay có thể mất lợi thế khi chu kỳ tiền tệ đảo chiều. Vì vậy, đừng tìm cặp tiền có lãi suất cao nhất. Hãy tìm sự kết hợp giữa Carry dương, xu hướng tỷ giá thuận lợi và triển vọng chính sách tiền tệ hỗ trợ vị thế.

Trong bài tiếp theo, chúng ta sẽ xem xét một ví dụ thực tế: Carry Trade USD/JPY giai đoạn 2022–2023, khi sự phân kỳ chính sách giữa Fed và BoJ tạo ra một trong những xu hướng đáng chú ý nhất trên thị trường Forex.

Học Forex

Trung Hiếu

Trader Forex 10 năm kinh nghiệm, tỷ lệ thắng 80%, lợi nhuận 40%/tháng. Tư vấn chiến lược giao dịch hiệu quả & quản lý rủi ro an toàn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *