Kịch bản giao dịch: Margin Call ở mức 100% và không có Stop Out riêng
Sau khi đã hiểu các khái niệm như Balance, Equity, Used Margin, Free Margin, Margin Level, Margin Call và Stop Out, hãy áp dụng chúng vào một tình huống giao dịch thực tế.
Mỗi broker Forex hoặc CFD có chính sách quản lý ký quỹ khác nhau. Có broker quy định Margin Call và Stop Out là hai ngưỡng riêng biệt, trong khi một số broker chỉ sử dụng Margin Call mà không có Stop Out Level độc lập.
Trong ví dụ này, giả sử broker có chính sách:
- Margin Call Level: 100%
- Không có Stop Out Level riêng
- Khi Margin Level giảm xuống dưới 100%, hệ thống sẽ tự động đóng toàn bộ vị thế.
Đây là cách tài khoản của bạn thay đổi khi giao dịch thua lỗ.
–> Xem thêm: Giao dịch ký quỹ cơ bản
Bước 1: Nạp tiền vào tài khoản
Bạn nạp: Balance = 1.000 USD
Do chưa có giao dịch nào mở nên:
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Balance | 1.000 USD |
| Equity | 1.000 USD |
| Used Margin | 0 USD |
| Free Margin | 1.000 USD |
| Margin Level | — |

Bước 2: Mở lệnh Buy EUR/USD
Giả sử:
- Mua EUR/USD
- Khối lượng: 1 Mini Lot (10.000 EUR)
- Giá mở: 1.15000
- Margin Requirement: 2%
Tính giá trị danh nghĩa
Vì đồng tiền cơ sở là EUR, trước tiên cần quy đổi sang USD.
Giá trị danh nghĩa = 10.000 × 1.15000 = 11.500 USD
Tính Required Margin
Required Margin = Giá trị danh nghĩa * Margin Requirement = 11.500 × 2% = 230 USD
Broker sẽ khóa: 230 USD
Bước 3: Used Margin
Do chỉ có một vị thế nên Used Margin = 230 USD

Bước 4: Equity
Giả sử giá chưa thay đổi, Floating P/L = 0 USD

Bước 5: Free Margin
Free Margin = Equity – Used Margin = 1.000 USD – 230 USD = 770 USD

Bước 6: Margin Level
Tài khoản lúc này:
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Balance | 1.000 USD |
| Equity | 1.000 USD |
| Used Margin | 230 USD |
| Free Margin | 770 USD |
| Margin Level | 435% |
| Floating P/L | 0 USD |
Mọi thứ vẫn hoàn toàn bình thường.

EUR/USD giảm 500 pip
Thị trường đi ngược dự đoán. EUR/USD giảm từ: 1.15000 → 1.10000
Bạn đang giao dịch 1 Mini Lot. Mỗi pip có giá trị: 1 USD. Floating Loss: 500 USD
Thông số tài khoản lúc này:
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Balance | 1.000 USD |
| Equity | 500 USD |
| Used Margin | 220 USD |
| Free Margin | 280 USD |
| Margin Level | 227% |
| Floating P/L | -500 USD |
Margin Level vẫn cao hơn 100%, vì vậy bạn vẫn có thể duy trì giao dịch.

EUR/USD giảm thêm 288 pip
Giá tiếp tục giảm: 1.10000 → 1.07120
Tổng mức giảm: 788 pip. Floating Loss: 788 USD
Thông số tài khoản lúc này:
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Balance | 1.000 USD |
| Equity | 212 USD |
| Used Margin | 214 USD |
| Free Margin | -2 USD |
| Margin Level | 99% |
| Floating P/L | -788 USD |
Margin Level đã giảm xuống dưới 100%. Theo chính sách của broker trong kịch bản này, hệ thống sẽ kích hoạt Margin Call và tự động đóng vị thế vì không có Stop Out Level riêng.

Điều gì xảy ra sau Margin Call?
Ngay khi vị thế bị đóng:
- Used Margin được giải phóng.
- Floating Loss trở thành Realized Loss.
- Balance được cập nhật.
- Không còn vị thế mở.
Thông số tài khoản lúc này:
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Balance | 212 USD |
| Equity | 212 USD |
| Used Margin | 0 USD |
| Free Margin | 212 USD |
| Floating P/L | 0 USD |
Bạn đã mất gần 79% vốn chỉ sau một giao dịch.

Fact: Không phải broker nào cũng có Stop Out Level riêng. Một số broker chỉ quy định Margin Call Level (ví dụ 100%) và sẽ tự động thanh lý vị thế ngay khi Margin Level giảm xuống dưới ngưỡng này. Vì vậy, trước khi giao dịch, hãy luôn kiểm tra chính sách Margin Call và Stop Out của broker để hiểu rõ cơ chế bảo vệ tài khoản.
–> Xem thêm: Hướng dẫn mở tài khoản Exness nhận mức Stop Out 0% giúp tăng mức chịu đựng biến động của thị trường
Những điều cần nhớ
- Broker trong kịch bản này chỉ sử dụng Margin Call Level 100%.
- Không tồn tại Stop Out Level riêng biệt.
- Khi Margin Level < 100%, hệ thống sẽ tự động đóng vị thế.
- Floating Loss sẽ trở thành Realized Loss.
- Used Margin được giải phóng sau khi vị thế bị đóng.
- Balance cuối cùng phản ánh toàn bộ khoản lỗ đã hiện thực hóa.
- Đòn bẩy cao giúp mở vị thế lớn nhưng cũng khiến tài khoản chạm Margin Call nhanh hơn nếu thị trường đi ngược xu hướng.