Bảng tóm tắt các thuật ngữ về Margin trong Forex
Khi bắt đầu giao dịch Forex ký quỹ (Margin Trading), bạn sẽ gặp nhiều thuật ngữ liên quan đến tài khoản giao dịch như Balance, Equity, Used Margin, Free Margin hay Margin Level.
Các khái niệm này liên kết chặt chẽ với nhau và quyết định khả năng mở lệnh, duy trì vị thế cũng như nguy cơ bị Margin Call hoặc Stop Out.
Bảng dưới đây tổng hợp những thuật ngữ quan trọng nhất mà mọi trader cần nắm rõ.
–> Xem thêm: Giao dịch ký quỹ cơ bản
Margin (Ký quỹ)
Định nghĩa
Margin là khoản tiền broker tạm thời giữ lại để mở và duy trì một vị thế giao dịch.
Khoản tiền này đóng vai trò tài sản đảm bảo, không phải phí giao dịch hay khoản vay.
Còn được gọi là
- Initial Margin
- Required Margin (trong một số nền tảng)
Leverage (Đòn bẩy)
Định nghĩa
Leverage là cơ chế cho phép bạn kiểm soát vị thế có giá trị lớn hơn nhiều lần số vốn thực có trong tài khoản.
Đòn bẩy càng cao thì số tiền ký quỹ cần bỏ ra càng thấp.
Unrealized Profit/Loss (Lãi/Lỗ chưa thực hiện)
Định nghĩa
Unrealized Profit/Loss Là khoản lãi hoặc lỗ của các vị thế đang mở, được tính theo giá thị trường hiện tại.
Giá trị này liên tục thay đổi cho đến khi giao dịch được đóng.
Còn được gọi là
- Floating Profit/Loss
- Floating P/L
- Floating PnL
Balance (Số dư tài khoản)
Định nghĩa
Balance là tổng số tiền mặt hiện có trong tài khoản giao dịch.
Balance chỉ thay đổi khi:
- nạp hoặc rút tiền;
- đóng giao dịch;
- phát sinh phí swap hoặc các khoản điều chỉnh khác.
Lãi hoặc lỗ của các vị thế đang mở không làm thay đổi Balance.
Còn được gọi là
- Account Balance
- Cash Balance
Margin Requirement (Yêu cầu ký quỹ)
Định nghĩa
Margin Requirement là tỷ lệ phần trăm (%) ký quỹ mà broker yêu cầu để mở một vị thế.
Ví dụ: 1%; 2%; 5%
Công thức
Nếu tiền tệ cơ sở trùng với tiền tệ tài khoản:
Required Margin = Notional Value × Margin Requirement
Nếu khác tiền tệ tài khoản:
Required Margin = Notional Value × Margin Requirement × Tỷ giá quy đổi
Required Margin (Ký quỹ yêu cầu)
Định nghĩa
Required Margin là số tiền thực tế bị khóa khi mở một vị thế.
Ví dụ:
- Giá trị vị thế: 10.000 USD
- Margin Requirement: 2%
⇒ Required Margin = 200 USD
Khoản tiền này sẽ được giải phóng khi vị thế được đóng.
Còn được gọi là
- Initial Margin
- Initial Deposit
- Margin Deposit
Used Margin (Ký quỹ đã sử dụng)
Định nghĩa
Used Margin là tổng số tiền ký quỹ đang bị khóa để duy trì tất cả các vị thế mở.
Còn được gọi là
- Used Margin
- Maintenance Margin Requirement (MMR)
Công thức
Used Margin = Tổng Required Margin của tất cả các vị thế mở
Equity (Vốn chủ sở hữu)
Định nghĩa
Equity phản ánh giá trị thực của tài khoản tại thời điểm hiện tại.
Nếu có vị thế mở, Equity sẽ thay đổi liên tục theo lãi/lỗ thả nổi.
Còn được gọi là
- Account Equity
- Net Equity
- Net Asset Value (NAV)
Công thức
Nếu có vị thế mở:
Equity = Balance + Floating Profit/Loss
Nếu không có vị thế mở:
Equity = Balance
Free Margin (Ký quỹ tự do)
Định nghĩa
Free Margin là phần vốn chưa bị khóa bởi các vị thế hiện tại và có thể sử dụng để mở giao dịch mới. Nếu Free Margin bằng hoặc nhỏ hơn 0, bạn sẽ không thể mở thêm vị thế.
Còn được gọi là
- Usable Margin
- Available Margin
- Tradable Margin
Công thức
Free Margin = Equity − Used Margin
Margin Level (Mức ký quỹ)
Định nghĩa
Margin Level là tỷ lệ giữa Equity và Used Margin, được biểu thị bằng phần trăm (%).
Đây là chỉ số quan trọng nhất để đánh giá mức độ an toàn của tài khoản.
Margin Level càng cao, tài khoản càng an toàn.
Còn được gọi là
- Margin Ratio
Công thức
Margin Level = (Equity / Used Margin) x 100%
Margin Call Level (Mức gọi ký quỹ)
Định nghĩa
Margin Call Level Là ngưỡng Margin Level do broker quy định. Khi Margin Level giảm xuống bằng hoặc thấp hơn ngưỡng này bạn không thể mở thêm vị thế mới và broker sẽ gửi cảnh báo (đối với những broker có cơ chế Margin Call riêng).
Còn được gọi là
- Minimum Margin Level
- Margin Threshold
Ví dụ
Nếu Margin Call Level = 100%:
Khi Margin Level giảm xuống 100%, tài khoản bước vào trạng thái Margin Call.
Stop Out Level (Mức dừng lỗ cưỡng bức)
Định nghĩa
Stop Out Level là ngưỡng Margin Level mà khi bị vi phạm, broker sẽ tự động thanh lý một phần hoặc toàn bộ vị thế để bảo vệ tài khoản khỏi số dư âm.
Thông thường, broker sẽ đóng vị thế đang thua lỗ nhiều nhất trước.
Còn được gọi là
- Liquidation Level
- Liquidation Margin
- Maintenance Margin Level
Ví dụ
Nếu Stop Out Level = 50%. Khi Margin Level giảm xuống 50%, broker sẽ bắt đầu thanh lý các vị thế mở.
Margin Call
Định nghĩa
Margin Call là sự kiện cảnh báo xảy ra khi Margin Level giảm xuống bằng hoặc thấp hơn Margin Call Level, nhưng vẫn cao hơn Stop Out Level.
Trong giai đoạn này:
- Không thể mở thêm vị thế mới;
- Vẫn có thể đóng vị thế hiện tại;
- Có thể nạp thêm tiền để tăng Equity và Margin Level.
Stop Out
Định nghĩa
Stop Out là quá trình broker tự động đóng các vị thế đang mở khi Margin Level giảm xuống bằng hoặc thấp hơn Stop Out Level.
Mục tiêu của Stop Out là hạn chế tài khoản rơi vào trạng thái số dư âm (Negative Balance).
Tóm tắt nhanh
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Margin | Khoản ký quỹ để mở vị thế |
| Leverage | Đòn bẩy giúp giao dịch với giá trị lớn hơn vốn |
| Balance | Số dư tiền mặt trong tài khoản |
| Floating P/L | Lãi hoặc lỗ của các vị thế đang mở |
| Required Margin | Ký quỹ cần cho một vị thế |
| Used Margin | Tổng ký quỹ đang bị khóa |
| Equity | Balance + Floating P/L |
| Free Margin | Equity − Used Margin |
| Margin Level | Chỉ số đánh giá mức độ an toàn của tài khoản |
| Margin Call Level | Ngưỡng cảnh báo của broker |
| Margin Call | Sự kiện cảnh báo khi Margin Level quá thấp |
| Stop Out Level | Ngưỡng broker bắt đầu thanh lý vị thế |
| Stop Out | Quá trình tự động đóng lệnh để bảo vệ tài khoản |